베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổng giá trị" (1)
tổng giá trị
영어
구Total value
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
What is the total value of his assets?
관련 단어 "tổng giá trị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tổng giá trị" (2)
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
The total investment for this project amounts to trillions of VND.
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
What is the total value of his assets?
